Bảng Cửu Chương

Bảng Cửu Chương 10

Học bảng cửu chương 10 qua bảng bên dưới, xem qua vài ví dụ minh họa, rồi kiểm tra lại bằng một bài quiz nhanh.

Phép nhânKết quả
10 × 110
10 × 220
10 × 330
10 × 440
10 × 550
10 × 660
10 × 770
10 × 880
10 × 990
10 × 10100
10 × 11110
10 × 12120

Cách hoạt động của bảng cửu chương 10

Nhân với 10 nghĩa là cộng 10 với chính nó một số lần nhất định. Ví dụ, 10 × 3 nghĩa là cộng 10 lại với nhau 3 lần. Khi đã nắm vững một vài phép tính quan trọng - như ×1, ×2, ×5 và ×10 - phần còn lại của bảng cửu chương 10 sẽ dễ tính hơn rất nhiều.

Mẹo thú vịNền tảng

Nhân bất kỳ số nguyên nào với 10 chỉ đơn giản là thêm một số 0 vào cuối số đó - không cần tính toán một khi đã nhận ra quy luật này.

Ví dụ thực tế: Nếu 3 bạn mỗi người giơ cả hai bàn tay lên, tổng cộng sẽ có 10 × 3 = 30 ngón tay.

Ví dụ minh họa

  • 10 × 2 = 20 — đây chỉ là 10 nhân đôi.
  • 10 × 5 = 50 — bằng một nửa của 10 × 10.
  • 10 × 10 = 100 — thêm số 0 vào sau 10.

Mẹo ghi nhớ

  • Luyện tập một ít mỗi ngày thay vì học dồn một lúc - lặp lại ngắn và thường xuyên sẽ nhớ lâu hơn.
  • Học các phép ×1, ×2, ×5 và ×10 trước - chúng giúp suy ra phần lớn phần còn lại của bảng.
  • Đọc to phép tính trong khi viết ra để dùng cả trí nhớ và phản xạ tay.
  • Tìm quy luật: chữ số hàng đơn vị trong bảng cửu chương thường lặp lại theo chu kỳ dễ đoán.
  • Tự kiểm tra theo thứ tự ngẫu nhiên, không chỉ từ 1 đến 12 - điều này buộc bạn nhớ thật sự thay vì học thuộc theo trình tự.
Quiz nhanh

Trả lời vài câu hỏi để kiểm tra mức độ thuộc bảng cửu chương 10 của bạn.

Sẵn sàng luyện tập thật sự?

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi tiến độ, nhận thành tích và luyện tập mọi bảng cửu chương.

Các bảng cửu chương khác